băng tang

băng tang

Một người đàn ông đeo băng tang màu đen trên cánh tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dải vải đen, trắng hoặc xám, thường đeocánh tay hoặc đội trên đầu, để biểu thị sự thương tiếc tưởng nhớ người đã mất: "băng tang" một vật dụng tượng trưng cho sự tang, được sử dụng trong các nghi thức tang lễ thời gian để tang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các thành viên trong gia đình đều đeo băng tang màu đen trong lễ tang. (Đây dấu hiệu cho thấy họ đang tang tưởng nhớ người đã khuất.)
    • Chiếc băng tang trắng trên tay áo gái cho thấy đang để tang người thân. ( biểu thị trạng thái đang chịu tang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đeo băng tang": hành động mang, đeo băng tang lên người như một biểu tượng của tang chế.
    • Theo phong tục, con cháu phải đeo băng tang trong suốt thời gian chịu tang. (Đây một quy định trong nghi lễ truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Khăn tang (danh từ): mảnh vải dùng để tang, thường đội trên đầu hoặc quấn quanh người, ý nghĩa tương tự "băng tang" nhưng thường lớn hơn.
  • Đại tang (danh từ): tang lễ lớn, thời gian để tang dài cho những người thân thuộc hàng trên như cha, mẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Băng đen: cách gọi khác dựa trên màu sắc phổ biến của băng tang.
Thành ngữ liên quan
  • Để tang: trạng thái người thân mới mất thực hiện các nghi thức, ăn mặc theo quy định của tang lễ trong một khoảng thời gian.
    • ấy đang để tang chồng nên ăn mặc rất giản dị. (Việc đeo băng tang một phần của việc để tang này.)